Bản dịch của từ Dish fit for a king trong tiếng Việt

Dish fit for a king

Noun [U/C] Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dish fit for a king(Noun)

dˈɪʃ fˈɪt fˈɔɹ ə kˈɪŋ
dˈɪʃ fˈɪt fˈɔɹ ə kˈɪŋ
01

Món ăn được chuẩn bị cầu kỳ, sang trọng, dùng để dâng lên vua chúa hoặc phù hợp với bàn tiệc hoàng gia.

Food prepared to serve at a royal table.

适合国王的美食

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dish fit for a king(Phrase)

dˈɪʃ fˈɪt fˈɔɹ ə kˈɪŋ
dˈɪʃ fˈɪt fˈɔɹ ə kˈɪŋ
01

Món ăn rất ngon, cao cấp, xứng đáng cho người có địa vị hoặc để đãi khách quý; chỉ thức ăn đạt tiêu chuẩn chất lượng cực tốt

Food of a very high quality or standard.

高档的食物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dish fit for a king(Idiom)

dɪʃˈfɪt.fɚˈæ.kɪŋ
dɪʃˈfɪt.fɚˈæ.kɪŋ
01

Món ăn rất ngon, hảo hạng, ăn như dành cho vua chúa — tức là món cực kỳ thơm ngon và sang trọng.

Food that is considered to be exceptionally good or delicious.

美味佳肴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh