Bản dịch của từ Disheartening disc trong tiếng Việt
Disheartening disc
Adjective

Disheartening disc(Adjective)
dɪshˈɑːtənɪŋ dˈɪsk
dɪˈʃɑrtənɪŋ ˈdɪsk
02
Nản lòng
Ví dụ
03
Làm ai đó mất tự tin hoặc hi vọng
Causing someone to lose confidence or hope
Ví dụ
