Bản dịch của từ Disinformation trong tiếng Việt
Disinformation

Disinformation (Noun)
Thông tin sai lệch được tạo ra có chủ đích để đánh lừa hoặc gây hiểu nhầm, thường dùng như tuyên truyền do một tổ chức (ví dụ chính phủ) phát tán để ảnh hưởng đến đối thủ hoặc công chúng.
False information which is intended to mislead, especially propaganda issued by a government organization to a rival power or the media.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Disinformation" là thuật ngữ chỉ thông tin sai lệch được phát tán với mục đích gây hiểu lầm hoặc thao túng nhận thức của công chúng. Khác với "misinformation", vốn chỉ đề cập đến thông tin không chính xác mà không có ý định xấu, disinformation mang tính chất có chủ đích và thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc truyền thông. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết lẫn phát âm; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực.
"Disinformation" là thuật ngữ chỉ thông tin sai lệch được phát tán với mục đích gây hiểu lầm hoặc thao túng nhận thức của công chúng. Khác với "misinformation", vốn chỉ đề cập đến thông tin không chính xác mà không có ý định xấu, disinformation mang tính chất có chủ đích và thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc truyền thông. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết lẫn phát âm; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực.
