Bản dịch của từ Disinformation trong tiếng Việt

Disinformation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disinformation(Noun)

dˌɪsɪnfəmˈeiʃn̩
dɪzˌɪnfɚmˈeiʃn̩
01

Thông tin sai lệch được tạo ra có chủ đích để đánh lừa hoặc gây hiểu nhầm, thường dùng như tuyên truyền do một tổ chức (ví dụ chính phủ) phát tán để ảnh hưởng đến đối thủ hoặc công chúng.

False information which is intended to mislead, especially propaganda issued by a government organization to a rival power or the media.

故意误导的信息,尤其是政府组织发布的宣传。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Disinformation (Noun)

SingularPlural

Disinformation

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh