Bản dịch của từ Disintegrating trong tiếng Việt

Disintegrating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disintegrating (Verb)

dɪsˈɪntəgɹeɪtɪŋ
dɪsˈɪntəgɹeɪtɪŋ
01

Bị vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ, tan rã hoặc phân hủy thành các phần nhỏ, thường do tác động lực hoặc do sự mục nát/thoái hóa.

Break up into small parts typically as the result of impact or decay.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Disintegrating (Adjective)

dɪsˈɪntəgɹeɪtɪŋ
dɪsˈɪntəgɹeɪtɪŋ
01

Bị phá vỡ dần, tan rã hoặc phân hủy từng phần theo thời gian; không còn nguyên vẹn nữa.

Gradually breaking up or decomposing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ