disintegrating
disintegrating (Verb)
Nghĩa 01 · Bị vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ, tan rã hoặc phân hủy thành các phần nhỏ, thường do tác động lực hoặc do sự mục nát/thoái hóa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disintegrating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disintegrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disintegrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disintegrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disintegrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disintegrating |
disintegrating (Adjective)
Nghĩa 01 · Bị phá vỡ dần, tan rã hoặc phân hủy từng phần theo thời gian; không còn nguyên vẹn nữa.
Bị phá vỡ dần, tan rã hoặc phân hủy từng phần theo thời gian; không còn nguyên vẹn nữa.
gradually breaking up or decomposing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Disintegrating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "disintegrate", có nghĩa là sự tan rã hoặc phân hủy thành các phần nhỏ hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm và viết tương tự, với âm sắc có thể khác biệt một chút, nhưng không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh vật lý, hóa học hoặc tâm lý để chỉ quá trình suy giảm hay phân mảnh.