Bản dịch của từ Disk shape trong tiếng Việt

Disk shape

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disk shape(Noun)

dˈɪsk ʃˈeɪp
dˈɪsk ʃˈeɪp
01

Vật hình tròn, dẹt và mỏng, thường dùng để lưu trữ dữ liệu máy tính hoặc âm nhạc (ví dụ như đĩa CD, DVD).

A flat thin round object that is especially used for storing computer information or music.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh