Bản dịch của từ Dislike a complicated existence trong tiếng Việt

Dislike a complicated existence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dislike a complicated existence(Noun)

dˈɪslaɪk ˈɑː kˈɒmplɪkˌeɪtɪd ɛɡzˈɪstəns
ˈdɪsˌɫaɪk ˈɑ ˈkɑmpɫəˌkeɪtɪd ˈɛɡˈzɪstəns
01

Sự miễn cưỡng tham gia vào điều gì đó

A reluctance to engage with something

Ví dụ
02

Cảm giác chán ghét hoặc không tán thành

A feeling of aversion or disapproval

Ví dụ
03

Một khía cạnh trong cuộc sống không được ưa chuộng hoặc không thú vị.

An aspect of life that is not preferred or enjoyable

Ví dụ