Bản dịch của từ Dislike a complicated existence trong tiếng Việt
Dislike a complicated existence
Noun [U/C]

Dislike a complicated existence(Noun)
dˈɪslaɪk ˈɑː kˈɒmplɪkˌeɪtɪd ɛɡzˈɪstəns
ˈdɪsˌɫaɪk ˈɑ ˈkɑmpɫəˌkeɪtɪd ˈɛɡˈzɪstəns
01
Sự miễn cưỡng tham gia vào điều gì đó
A reluctance to engage with something
Ví dụ
02
Cảm giác chán ghét hoặc không tán thành
A feeling of aversion or disapproval
Ví dụ
