Anh - Việt

Bản dịch của từ Disparager trong tiếng Việt

disparager

VerbNoun

disparager (Verb)

/dɨspˈɛɹɨdʒ/
/dɨspˈɛɹɨdʒ/
AI

Nghĩa 01

Nói về ai hoặc điều gì theo cách chê bai, coi thường hoặc làm cho người/việc đó có vẻ không quan trọng.

To speak of someone or something in a way that shows strong disapproval or makes it seem unimportant.

Ví dụ
Nhiều người chỉ trích mạng xã hội vì lan truyền thông tin sai lệch nhanh chóng.Many disparagers criticize social media for spreading misinformation quickly.
Những người chỉ trích không nhận ra tác động tích cực của mạng xã hội.Disparagers do not recognize the positive impacts of social networks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

disparager (Noun)

/dɨspˈɛɹɨdʒ/
/dɨspˈɛɹɨdʒ/
AI

Nghĩa 01

Người hay nói xấu, chê bai hoặc hạ thấp người khác hay một việc gì đó.

Someone who speaks negatively about someone or something.

Ví dụ
Nhiều người chỉ trích chính sách xã hội mới trong cuộc họp thị trấn.Many disparagers criticized the new social policy in the town meeting.
Những người chỉ trích không giúp cải thiện mối quan hệ trong cộng đồng.Disparagers do not help improve community relationships or trust.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh