Bản dịch của từ Disparate practice trong tiếng Việt

Disparate practice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disparate practice(Phrase)

dˈɪspərˌeɪt prˈæktɪs
ˈdɪspɝˌeɪt ˈpræktɪs
01

Các phương pháp khác biệt hoặc đa dạng về bản chất so với nhau.

Practices that are fundamentally different or varied from each other

Ví dụ
02

Một sự kết hợp của các thực hành thiếu tính tương đồng hoặc hòa hợp.

A combination of practices that lack similarity or harmony

Ví dụ
03

Các thực hành khác biệt hoặc khác nhau mà không có những yếu tố chung.

Distinct or different practices that do not share common elements

Ví dụ