ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dispel
Phân tán hoặc tiêu tán thứ gì đó như mây hoặc sương mù
Scatter or disperse something like a cloud or mist.
将某物像云雾般分散或散布开来。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gạt bỏ hoặc loại bỏ một cảm xúc, niềm tin hoặc ý tưởng nào đó
To dispel or eliminate a feeling, belief, or idea.
用来驱散或抛弃某种情绪、信念或想法。
Xóa bỏ những nghi ngại hoặc nỗi sợ hãi
To dispel doubts or fears.
消除疑虑或恐惧