dispensary
dispensary (Noun)
Nghĩa 01
Một phòng hoặc nơi trong bệnh viện, trạm xá hoặc hiệu thuốc nơi chuẩn bị, bảo quản và phát thuốc cho bệnh nhân.
A room where medicines are prepared and provided.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cơ sở y tế nhỏ (phòng khám) được tài trợ bởi quỹ công hoặc tổ chức từ thiện, thường cung cấp thuốc và chăm sóc cơ bản cho cộng đồng.
A clinic provided by public or charitable funds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dispensary (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dispensary | dispensaries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dispensary" chỉ cơ sở cung cấp thuốc và dịch vụ y tế, thường là nơi mà bệnh nhân có thể nhận thuốc theo đơn hoặc tư vấn về sức khỏe. Trong tiếng Anh Mỹ, "dispensary" thường được dùng để chỉ cửa hàng cung cấp thuốc hoặc các sản phẩm liên quan đến sức khỏe, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng nó với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cơ sở y tế. Phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai dạng tiếng Anh này, nhưng nội dung và chức năng cơ bản của từ vẫn nhất quán.