Bản dịch của từ Dispensary trong tiếng Việt

Dispensary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispensary(Noun)

dɪspˈɛnsəɹi
dɪspˈɛnsɚi
01

Một phòng hoặc nơi trong bệnh viện, trạm xá hoặc hiệu thuốc nơi chuẩn bị, bảo quản và phát thuốc cho bệnh nhân.

A room where medicines are prepared and provided.

药房

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cơ sở (cửa hàng hoặc phòng khám) chuyên chuẩn bị và bán cần sa y tế theo đơn hoặc khuyến cáo của bác sĩ để điều trị bệnh hoặc triệu chứng y tế.

A facility that prepares and sells cannabis as recommended by a doctor for the treatment of a medical condition.

医疗用大麻商店

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cơ sở y tế nhỏ (phòng khám) được tài trợ bởi quỹ công hoặc tổ chức từ thiện, thường cung cấp thuốc và chăm sóc cơ bản cho cộng đồng.

A clinic provided by public or charitable funds.

慈善诊所

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Dispensary (Noun)

SingularPlural

Dispensary

Dispensaries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ