dispersed
dispersed (Verb)
Nghĩa 01
“Dispersed” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “disperse” — nghĩa là đã phân tán, giải tán hoặc rải ra (mang ý nhóm người/vật từ chỗ tập trung ra các hướng khác nhau). Dùng để mô tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.
simple past and past participle of disperse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dispersed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disperse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dispersed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dispersed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disperses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dispersing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dispersed" (phân tán) là tính từ miêu tả trạng thái của một đối tượng hoặc một nhóm đối tượng đã được phân bố rộng rãi hoặc rải rác, thay vì tập trung tại một điểm cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau về nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Cách sử dụng từ có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như khoa học về môi trường, xã hội học và vật lý.