Bản dịch của từ Display support trong tiếng Việt

Display support

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Display support(Noun)

dˈɪspleɪ səpˈɔːt
ˈdɪsˌpɫeɪ ˈsəˌpɔrt
01

Một cấu hình các thành phần để trình bày thông tin

A diagram of components to display information.

一个用于展示信息的组件布局

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc thành phần cung cấp hình ảnh hiển thị, thường dành cho giao diện người dùng.

A device or component that provides visual output is usually used for the user interface.

设备或组件通常用来提供用户界面显示的图像输出。

Ví dụ
03

Một phương tiện để trình bày hoặc thể hiện cái gì đó một cách trực quan

A way to display or present something visually.

一种用来直观展示或呈现某物的方法

Ví dụ