ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Display support
Các thành phần để trình bày thông tin
A component diagram for displaying information
用来显示信息的组件布局
Một thiết bị hoặc bộ phận cung cấp đầu ra hình ảnh thường dành cho giao diện người dùng.
A device or component that provides visual output is usually used for user interfaces.
设备或配件通常为用户界面提供图像输出。
Một phương tiện để trưng bày hoặc trình bày một cái gì đó một cách trực quan
One way to display or present something visually.
一种以直观方式展示或表现某事的方法。