Bản dịch của từ Dispose of listing trong tiếng Việt

Dispose of listing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispose of listing(Phrase)

dɪspˈəʊz ˈɒf lˈɪstɪŋ
dɪˈspoʊz ˈɑf ˈɫɪstɪŋ
01

Bỏ đi một thứ không còn mong muốn hoặc cần thiết nữa

To get rid of something that is no longer wanted or needed

Ví dụ
02

Sắp xếp để xử lý một cái gì đó

To arrange for the disposal of something

Ví dụ
03

Bán hoặc chuyển nhượng quyền sở hữu một thứ gì đó

To sell or transfer ownership of something

Ví dụ