Bản dịch của từ Disputing truths trong tiếng Việt
Disputing truths
Noun [U/C]

Disputing truths(Noun)
dɪspjˈuːtɪŋ trˈuːθs
ˈdɪspjutɪŋ ˈtruθs
01
Hành động tranh cãi hoặc thảo luận về một sự bất đồng
The act of arguing or debating a disagreement
Ví dụ
03
Một cuộc tranh cãi hoặc tranh chấp
A contention or controversy
Ví dụ
