Bản dịch của từ Disquiet trong tiếng Việt
Disquiet

Disquiet (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disquiet" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái lo âu, bất an hoặc sự khó chịu tâm lý. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể phổ biến hơn trong ngữ cảnh văn học hoặc triết học. Ví dụ, “disquiet” có thể chỉ sự lo lắng sâu sắc về sự kiện xã hội hoặc cá nhân. Phân tích ngữ nghĩa cho thấy từ này gợi lên cảm giác không yên tâm và cần thiết phải giải quyết vấn đề.
Họ từ
Từ "disquiet" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái lo âu, bất an hoặc sự khó chịu tâm lý. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể phổ biến hơn trong ngữ cảnh văn học hoặc triết học. Ví dụ, “disquiet” có thể chỉ sự lo lắng sâu sắc về sự kiện xã hội hoặc cá nhân. Phân tích ngữ nghĩa cho thấy từ này gợi lên cảm giác không yên tâm và cần thiết phải giải quyết vấn đề.
