disquieted
disquieted (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disquieted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disquiet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disquieted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disquieted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disquiets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disquieting |
disquieted (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disquieted" là một động từ tiếng Anh, mang nghĩa là cảm thấy lo lắng hoặc bất an. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả tình trạng tâm lý không thoải mái hoặc sự bối rối. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn phong và ngữ cảnh cụ thể, với xu hướng sử dụng "disquieted" nhiều hơn trong văn viết trang trọng.