Bản dịch của từ Disruptive choices trong tiếng Việt

Disruptive choices

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disruptive choices(Phrase)

dɪsrˈʌptɪv tʃˈɔɪsɪz
dɪsˈrəptɪv ˈtʃɔɪsɪz
01

Những quyết định thách thức hiện trạng

Decisions that challenge the status quo

Ví dụ
02

Các lựa chọn tạo ra sự thay đổi hoặc biến động lớn

Options that create significant change or upheaval

Ví dụ
03

Các lựa chọn làm gián đoạn hoặc cản trở các quá trình hoặc hệ thống bình thường

Choices that interrupt or interfere with normal processes or systems

Ví dụ