Bản dịch của từ Upheaval trong tiếng Việt
Upheaval

Upheaval (Noun)
Sự nâng lên (dịch chuyển hướng lên) của một phần vỏ Trái Đất, khiến đất đá và lớp vỏ trên mặt bị đẩy lên cao.
An upward displacement of part of the earths crust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự thay đổi mạnh mẽ, đột ngột hoặc sự xáo trộn lớn trong một hoàn cảnh, hệ thống hoặc xã hội; thường mang tính bạo lực hoặc gây hỗn loạn.
A violent or sudden change or disruption to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "upheaval" chỉ sự biến chuyển mạnh mẽ, thường liên quan đến sự rối loạn hoặc thay đổi đột ngột trong một hệ thống xã hội, chính trị hoặc tự nhiên. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này sử dụng giống nhau trong cả hình thức viết lẫn phát âm mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "upheaval" thường được áp dụng để mô tả những thay đổi có tính chất cách mạng hoặc khủng hoảng, từ đó phản ánh mức độ nghiêm trọng của sự kiện diễn ra.
Họ từ
Từ "upheaval" chỉ sự biến chuyển mạnh mẽ, thường liên quan đến sự rối loạn hoặc thay đổi đột ngột trong một hệ thống xã hội, chính trị hoặc tự nhiên. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này sử dụng giống nhau trong cả hình thức viết lẫn phát âm mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "upheaval" thường được áp dụng để mô tả những thay đổi có tính chất cách mạng hoặc khủng hoảng, từ đó phản ánh mức độ nghiêm trọng của sự kiện diễn ra.
