Bản dịch của từ Distant analogy trong tiếng Việt

Distant analogy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distant analogy(Noun)

dˈɪstənt ɐnˈælədʒi
ˈdɪstənt ˈænəɫədʒi
01

Một mối quan hệ hoặc sự tương đồng giữa hai vật thể hoặc khái niệm khác nhau

A relationship or similarity between two different things or concepts.

这是两个不同事物或概念之间的关系或相似之处。

Ví dụ
02

So sánh hai sự vật có điểm giống nhau thường được dùng để làm rõ những điều khó hiểu.

Comparing two similar things is often used as a way to clarify something that is hard to understand.

人们常用对比两个事物的相似之处来帮助理解那些难以理解的东西。

Ví dụ
03

Quá trình so sánh các tình huống khác nhau để làm rõ một quan điểm

The process of comparing different situations or circumstances to clarify an opinion.

通过类比不同的情境或情况来阐述观点的过程

Ví dụ