Bản dịch của từ Distilled compound trong tiếng Việt

Distilled compound

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distilled compound(Noun)

dˈɪstəld kəmpˈaʊnd
ˈdɪstəɫd ˈkəmˈpaʊnd
01

Một chất đã qua quá trình chưng cất để tách các thành phần của nó ra.

A substance has gone through distillation to separate its components.

经过蒸馏分离各个组分的物质

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong hóa học để chỉ một loại hợp chất cụ thể được tạo ra qua quá trình này

This term is commonly used in chemistry to refer to a specific type of compound formed through this process.

这通常用在化学中,指由这个过程制成的一种特定化合物。

Ví dụ
03

Một dạng tinh khiết của hỗn hợp đạt được qua quá trình chưng cất

A pure form of the mixture obtained through distillation.

一种纯净的混合物是通过蒸馏过程获得的。

Ví dụ