Bản dịch của từ Distilled compound trong tiếng Việt
Distilled compound
Noun [U/C]

Distilled compound(Noun)
dˈɪstəld kəmpˈaʊnd
ˈdɪstəɫd ˈkəmˈpaʊnd
01
Một chất đã qua quá trình chưng cất để tách các thành phần của nó ra.
A substance has gone through distillation to separate its components.
经过蒸馏分离各个组分的物质
Ví dụ
Ví dụ
03
Một dạng tinh khiết của hỗn hợp đạt được qua quá trình chưng cất
A pure form of the mixture obtained through distillation.
一种纯净的混合物是通过蒸馏过程获得的。
Ví dụ
