Bản dịch của từ Distilled compound trong tiếng Việt
Distilled compound
Noun [U/C]

Distilled compound(Noun)
dˈɪstəld kəmpˈaʊnd
ˈdɪstəɫd ˈkəmˈpaʊnd
01
Chất đã trải qua quá trình chưng cất để tách các thành phần của nó
A substance has undergone distillation to separate its components.
经过蒸馏过程分离出各组成部分的物质
Ví dụ
02
Một dạng tinh khiết của hỗn hợp được thu nhận qua quá trình chưng cất
A pure form of the mixture is obtained through distillation.
Một dạng tinh khiết của hỗn hợp đạt được thông qua quá trình chưng cất.
Ví dụ
