Bản dịch của từ Distinct roots trong tiếng Việt
Distinct roots
Noun [U/C]

Distinct roots(Noun)
dˈɪstɪŋkt zˈuːts
ˈdɪstɪŋkt ˈruts
Ví dụ
02
Một sự khác biệt rõ ràng hoặc sự phân biệt giữa các vật thể.
A clear difference or separation between things
Ví dụ
03
Một đặc điểm khiến cái gì đó khác biệt so với những cái khác.
A characteristic that makes something different from others
Ví dụ
