Bản dịch của từ Distinct roots trong tiếng Việt

Distinct roots

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distinct roots(Noun)

dˈɪstɪŋkt zˈuːts
ˈdɪstɪŋkt ˈruts
01

Chất lượng của việc được tách biệt hoặc nổi bật hơn so với những người khác

The quality of being distinguished or set apart from others

Ví dụ
02

Một sự khác biệt rõ ràng hoặc sự phân biệt giữa các vật thể.

A clear difference or separation between things

Ví dụ
03

Một đặc điểm khiến cái gì đó khác biệt so với những cái khác.

A characteristic that makes something different from others

Ví dụ