Bản dịch của từ Distinguished measurement trong tiếng Việt

Distinguished measurement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distinguished measurement(Noun)

dɪstˈɪŋɡwɪʃt mˈɛʒəmənt
dɪˈstɪŋɡwɪʃt ˈmɛʒɝmənt
01

Một phép đo nổi bật nhờ vào tầm quan trọng hoặc độ chính xác của nó

A measurement that stands out due to its significance or accuracy

Ví dụ
02

Một phép đo được xác định hoặc chỉ định rõ ràng.

A measurement that is clearly defined or specified

Ví dụ
03

Một hành động đo lường nổi bật hoặc xuất sắc về chất lượng.

An act of measuring that is notable or exceptional in quality

Ví dụ