Anh - Việt

Bản dịch của từ Distinguishes trong tiếng Việt

distinguishes

Verb

distinguishes (Verb)

/dɪstˈɪŋɡwɪʃɪz/
/dɪˈstɪŋɡwɪʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Để nhận ra hoặc đối xử như khác biệt

To recognize or treat as different

Ví dụ
Maya phân biệt tình bạn trên mạng với tình bạn chân thành trong bài nói IELTS.Maya distinguishes online friendship from genuine friendship in her IELTS speech.
Khảo sát năm 2023 tách biệt các nhóm thu nhập, nhưng không tách biệt các nhóm tuổi.The 2023 survey distinguishes income groups, but not age groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để làm cho mình nổi bật hơn người khác

To make oneself stand out from others

Ví dụ
Maya tự làm mình nổi bật trong các cuộc tranh luận xã hội bằng cách đưa ra bằng chứng rõ ràng.Maya distinguishes herself in social debates by presenting clear evidence.
Maya làm mình nổi bật trong các cuộc tranh luận xã hội, chứ không nhờ những câu đùa ồn ào.Maya distinguishes herself in social debates, not through loud jokes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để nhận thức hoặc chỉ ra sự khác biệt

To perceive or point out a difference

Ví dụ
Maya phân biệt tình bạn trực tuyến với sự hỗ trợ thật sự trong bài nói IELTS của mình.Maya distinguishes online friendship from real support in her IELTS speech.
David không phân biệt tin đồn với sự thật trong các cuộc tranh luận trên mạng xã hội.David does not distinguish rumors from facts in social media debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh