Bản dịch của từ Distribution route trong tiếng Việt

Distribution route

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distribution route(Noun)

dˌɪstrɪbjˈuːʃən rˈuːt
ˌdɪstrəbˈjuʃən ˈrut
01

Một tuyến đường hoặc chuỗi các địa điểm đã được xác định trước, qua đó hàng hóa được vận chuyển từ nhà cung cấp đến khách hàng cuối cùng

A predetermined route or chain of locations along which goods are transported from the supplier to the end consumer.

预定的路线或一连串地点,用于将货物从供应商运送到最终客户

Ví dụ
02

Lộ trình vận chuyển hàng hóa hoặc dịch vụ đến một địa điểm cụ thể

A routing plan is used to deliver goods or services to a specific location.

Lộ trình là tuyến đường được dùng để phân phối hàng hóa hoặc dịch vụ đến một địa điểm cố định.

Ví dụ
03

Một lộ trình hậu cần đảm bảo giao hàng hiệu quả trong quản lý chuỗi cung ứng

An efficient logistics process is key to successful delivery in supply chain management.

一套物流流程确保供应链管理中的高效交付。

Ví dụ