Bản dịch của từ District 1 trong tiếng Việt
District 1
Noun [U/C]

District 1(Noun)
dˈɪstrɪkt ˈeɪ
ˈdɪstrɪkt ˈdi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đơn vị hành chính của một thành phố hoặc quốc gia
An administrative unit of a city or country.
城市或国家的行政区划
Ví dụ
District 1

Một đơn vị hành chính của một thành phố hoặc quốc gia
An administrative unit of a city or country.
城市或国家的行政区划