Bản dịch của từ Dive board trong tiếng Việt
Dive board
Noun [U/C]

Dive board(Noun)
dˈaɪv bˈɔːd
ˈdaɪv ˈbɔrd
01
Một cái bậc nhún hoặc thềm nhảy được sử dụng cho việc lặn giải trí.
A springboard or diving board used for recreational diving
Ví dụ
02
Một tấm ván ngang phù hợp cho việc luyện tập nhảy cầu.
A horizontal board suitable for practice diving
Ví dụ
