Bản dịch của từ Dive board trong tiếng Việt

Dive board

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dive board(Noun)

dˈaɪv bˈɔːd
ˈdaɪv ˈbɔrd
01

Một cái bậc nhún hoặc thềm nhảy được sử dụng cho việc lặn giải trí.

A springboard or diving board used for recreational diving

Ví dụ
02

Một tấm ván ngang phù hợp cho việc luyện tập nhảy cầu.

A horizontal board suitable for practice diving

Ví dụ
03

Một bệ phóng mà từ đó những người nhảy có thể nhảy hoặc lặn xuống nước.

A platform from which divers jump or dive into water

Ví dụ