Bản dịch của từ Springboard trong tiếng Việt

Springboard

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Springboard(Noun)

spɹˈɪŋbɔɹd
spɹˈɪŋboʊɹd
01

Một tấm ván đàn hồi, thường được cố định ở một đầu, dùng trong thể dục dụng cụ để bật nhảy và tăng độ cao khi nhào lộn.

A flexible board usually secured at one end and used for gymnastic jumping.

弹性跳板

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Springboard(Verb)

01

Nhảy hoặc di chuyển nhanh về một hướng nhất định; dùng làm bàn đạp để vọt đi về phía trước hoặc sang chỗ khác.

To jump or move quickly in a particular direction.

迅速跳跃或移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ