Bản dịch của từ Diversifiable trong tiếng Việt

Diversifiable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diversifiable(Adjective)

daɪvˈɜːsɪfˌaɪəbəl
dɪˈvɝsəˌfaɪəbəɫ
01

Nhắc đến một thứ có thể chia thành nhiều phần khác nhau

Referring to something that can be divided into different parts

Ví dụ
02

Linh hoạt về các tùy chọn hoặc sự lựa chọn có sẵn

Flexible in terms of options or choices available

Ví dụ
03

Có khả năng đa dạng hóa hoặc làm cho phong phú hơn, đặc biệt trong các danh mục đầu tư.

Capable of being diversified or made more varied especially in investment portfolios

Ví dụ