Anh - Việt

Bản dịch của từ Diversifies trong tiếng Việt

diversifies

IdiomVerb

diversifies (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Thay đổi/đa dạng hóa danh mục đầu tư bằng cách phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản khác nhau (cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, v.v.) để giảm rủi ro tổng thể.

diversify ones portfolio to vary the types of investments in ones portfolio in order to reduce risk.

Ví dụ
Đầu tư vào cổ phiếu đa dạng hóa danh mục đầu tư của tôi và giảm rủi ro tài chính.Investing in stocks diversifies my portfolio and reduces financial risks.
Cô ấy không đa dạng hóa danh mục đầu tư; cô chỉ đầu tư vào bất động sản.She does not diversify her portfolio; she only invests in real estate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

diversifies (Verb)

/dˈaɪvɝsəfˌaɪz/
/dˈaɪvɝsəfˌaɪz/
AI

Nghĩa 01

làm cho đa dạng hơn; trở nên phong phú, khác nhau hơn về loại hình hoặc hình thức

to make or become more diverse or varied.

Ví dụ
Sự kiện cộng đồng làm phong phú thêm trải nghiệm văn hóa cho tất cả cư dân.The community event diversifies the cultural experiences for all residents.
Chính sách mới không làm đa dạng hóa các chương trình xã hội trong thành phố của chúng tôi.The new policy does not diversifies the social programs in our city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của diversifies (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

diversify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

diversified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

diversified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

diversifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

diversifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh