diversifies
diversifies (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
diversifies (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của diversifies (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | diversify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | diversified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | diversified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | diversifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | diversifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diversifies" là động từ chỉ hành động làm đa dạng hóa hoặc mở rộng các loại hình, nguồn lực hoặc sản phẩm. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và đầu tư để chỉ việc phân tán rủi ro bằng cách đầu tư vào nhiều loại hình khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, hình thức và phát âm đều giữ nguyên nhưng có sự nhấn mạnh hơn vào các nguyên âm; trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn.