Anh - Việt

Bản dịch của từ Diversionary trong tiếng Việt

diversionary

AdjectiveAdverb

diversionary (Adjective)

/daɪvˈɝʒənɛɹi/
/dɪvˈɝʒənɛɹi/
AI

Nghĩa 01

Có mục đích đánh lừa hoặc đánh lạc hướng; dùng để làm cho người khác chú ý sang phía khác không phải vấn đề chính.

intended to mislead or distract.

Ví dụ
Chiến thuật làm nghịch đã thành công làm sao lạc hướng khán giả trong buổi thuyết trình.The diversionary tactic successfully distracted the audience during the presentation.
Cô ấy tránh sử dụng các kỹ thuật làm nghịch trong bài luận IELTS của mình để tập trung.She avoided using diversionary techniques in her IELTS essay to stay focused.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

diversionary (Adverb)

/dɪˈvɚ.ʃə.nɛ.ri/
/dɪˈvɚ.ʃə.nɛ.ri/
AI

Nghĩa 01

một cách làm phân tán hoặc đánh lạc hướng sự chú ý; theo hướng khiến người khác không chú ý vào vấn đề chính

in a way that diverts or distracts attention.

Ví dụ
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách làm chệch hướng, tránh vấn đề thực sự.She answered the question diversionarily, avoiding the real issue.
Anh ấy không nói một cách làm chệch hướng, tập trung vào chủ đề chính.He did not speak diversionarily, staying focused on the main topic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh