diversionary
AdjectiveAdverb
diversionary (Adjective)
/daɪvˈɝʒənɛɹi/
/dɪvˈɝʒənɛɹi/
AI
Ví dụ
Chiến thuật làm nghịch đã thành công làm sao lạc hướng khán giả trong buổi thuyết trình.The diversionary tactic successfully distracted the audience during the presentation.
Cô ấy tránh sử dụng các kỹ thuật làm nghịch trong bài luận IELTS của mình để tập trung.She avoided using diversionary techniques in her IELTS essay to stay focused.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
diversionary (Adverb)
/dɪˈvɚ.ʃə.nɛ.ri/
/dɪˈvɚ.ʃə.nɛ.ri/
AI
Ví dụ
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách làm chệch hướng, tránh vấn đề thực sự.She answered the question diversionarily, avoiding the real issue.
Anh ấy không nói một cách làm chệch hướng, tập trung vào chủ đề chính.He did not speak diversionarily, staying focused on the main topic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diversionary" có nghĩa là liên quan đến việc làm lệch hướng, chuyển sự chú ý từ một vấn đề quan trọng sang một vấn đề khác. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự, khi một hành động được thực hiện nhằm làm giảm sự chú ý hoặc áp lực từ một vấn đề cấp bách hơn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng và nghĩa của từ này.