diverted
Adjective
diverted (Adjective)
AI
Ví dụ
Các quỹ đã được chuyển hướng để hỗ trợ các dự án cộng đồng địa phương vào năm 2022.The funds were diverted to support local community projects in 2022.
Các nguồn lực bị chuyển hướng không đến được các chương trình xã hội dự kiến năm ngoái.The diverted resources did not reach the intended social programs last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diverted" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "divert", mang nghĩa là "chuyển hướng" hoặc "làm chệch đi". Trong bối cảnh giao thông hoặc hành trình, từ này thường được sử dụng để chỉ việc thay đổi lộ trình hoặc hướng đi của một phương tiện. Về ngữ âm, "diverted" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể, mặc dù trong ngữ viết có thể ghi nhận một số sự khác nhau trong cách sử dụng từ vựng và cụm từ trong các ngữ cảnh cụ thể.