Anh - Việt

Bản dịch của từ Diversionist trong tiếng Việt

diversionist

Noun CountableNoun

diversionist (Noun Countable)

/daɪvˈɝɹʃənɪst/
/daɪvˈɝɹʃənɪst/
AI

Nghĩa 01

Người tiến hành hành vi phá hoại, làm gián đoạn hoặc lật đổ; người cố ý gây rối, phá rối hoạt động hoặc kế hoạch của tổ chức, chính quyền, hoặc hệ thống.

People who engage in sabotage or subversion.

Ví dụ
Người phá hoại đã làm gián đoạn cuộc họp cộng đồng tuần trước ở Springfield.The diversionist disrupted the community meeting last week in Springfield.
Nhiều người tin rằng những kẻ phá hoại nên bị trừng phạt vì hành động của họ.Many believe that diversionists should be punished for their actions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

diversionist (Noun)

/daɪvˈɝɹʃənɪst/
/daɪvˈɝɹʃənɪst/
AI

Nghĩa 01

Người cố ý phá hoại, làm gián đoạn hoặc lật đổ hoạt động, tổ chức hay hệ thống; người tiến hành hành vi phá rối, chống phá.

People who engage in sabotage or subversion.

Ví dụ
Cảnh sát đã bắt một kẻ phá hoại trong cuộc biểu tình thứ Bảy tuần trước.The police arrested a diversionist during the protest last Saturday.
Nhiều công dân không phải là kẻ phá hoại; họ muốn thay đổi hòa bình.Many citizens are not diversionists; they want peaceful change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh