Bản dịch của từ Divert information trong tiếng Việt
Divert information
Noun [U/C]

Divert information(Noun)
dˈɪvət ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈdɪvɝt ˌɪnfɝˈmeɪʃən
Ví dụ
02
Hành động làm lệch hướng hoặc chuyển hướng thứ gì đó, đặc biệt là khỏi con đường ban đầu.
An action that derails something, especially from its intended course.
改变某物原本的路径或方向,偏离正常轨迹的行为
Ví dụ
