Bản dịch của từ Divert information trong tiếng Việt

Divert information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divert information(Noun)

dˈɪvət ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈdɪvɝt ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Thông tin được hướng đến mục đích hoặc用途 khác.

The information is intended for a different purpose or use.

用于其他目的或用途的信息

Ví dụ
02

Hành động làm lệch hướng hoặc chuyển hướng thứ gì đó, đặc biệt là khỏi con đường ban đầu.

An action that derails something, especially from its intended course.

改变某物原本的路径或方向,偏离正常轨迹的行为

Ví dụ
03

Một tài liệu hoặc báo cáo cung cấp dữ liệu

An announcement or report provides data.

这是一个公告或报告,提供相关数据。

Ví dụ