Anh - Việt

Bản dịch của từ Diviner trong tiếng Việt

diviner

NounAdjective

diviner (Noun)

/dɪvˈaɪnəɹ/
/dɪvˈaɪnəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người tìm đồ vật hoặc tìm nước dưới lòng đất bằng que dò (que chỉ hướng), thường gọi là người dò nước.

One who searches for underground objects or water using a divining rod.

Ví dụ
Người tìm nước đã tìm thấy nước dưới nhà của Maria mùa hè trước.The diviner found water under Maria's house last summer.
Người tìm nước đã không tìm thấy bất kỳ vật thể nào dưới đất tại sự kiện.The diviner did not locate any underground objects at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người dự đoán tương lai; người xem bói, đoán trước sự việc sẽ xảy ra.

One who foretells the future.

Ví dụ
Người đoán trước đã dự đoán sự thay đổi đáng kể trong thái độ xã hội vào năm 2025.The diviner predicted a significant change in social attitudes by 2025.
Nhiều người không tin vào khả năng của người đoán trước để thấy tương lai.Many people do not believe in the diviner's abilities to see the future.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người phán đoán hoặc suy đoán; người đoán trước sự việc (thường bằng trực giác, điềm báo hoặc cách nhìn suy luận).

One who divines or conjectures.

Ví dụ
Người đoán trước đã dự đoán kết quả của sự kiện xã hội tuần trước.The diviner predicted the outcome of the social event last week.
Nhiều người không tin vào những dự đoán của người đoán trước về thay đổi xã hội.Many people do not trust the diviner's predictions about social changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

diviner (Adjective)

/dɪvˈaɪnəɹ/
/dɪvˈaɪnəɹ/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh của “divine” (thần thánh, thiêng liêng) — có nghĩa là “hơn về tính thần thánh/thiêng liêng” hoặc “trở nên thiêng liêng hơn”.

comparative form of divine more divine.

Ví dụ
Những hiểu biết của cô ấy thần thánh hơn bất kỳ diễn giả nào tại hội nghị.Her insights were more divine than any other speaker at the conference.
Trải nghiệm thần thánh của cộng đồng không sâu sắc như trước đây.The diviner experience of the community was not as profound lately.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh