Bản dịch của từ Diviner trong tiếng Việt
Diviner

Diviner (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người phán đoán hoặc suy đoán; người đoán trước sự việc (thường bằng trực giác, điềm báo hoặc cách nhìn suy luận).
One who divines or conjectures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diviner (Adjective)
Dạng so sánh của “divine” (thần thánh, thiêng liêng) — có nghĩa là “hơn về tính thần thánh/thiêng liêng” hoặc “trở nên thiêng liêng hơn”.
Comparative form of divine more divine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Diviner" là danh từ chỉ người thực hiện hành động tiên đoán, giải đoán điều chưa biết hoặc khám phá bí ẩn thông qua các phương pháp siêu nhiên hoặc tâm linh. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "divinare" nghĩa là "tiên tri". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khi sử dụng từ này. Tuy nhiên, bối cảnh văn hóa và tôn giáo có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa và cách sử dụng của từ này ở từng khu vực.
Họ từ
"Diviner" là danh từ chỉ người thực hiện hành động tiên đoán, giải đoán điều chưa biết hoặc khám phá bí ẩn thông qua các phương pháp siêu nhiên hoặc tâm linh. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "divinare" nghĩa là "tiên tri". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khi sử dụng từ này. Tuy nhiên, bối cảnh văn hóa và tôn giáo có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa và cách sử dụng của từ này ở từng khu vực.
