Bản dịch của từ Diviner trong tiếng Việt

Diviner

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diviner(Noun)

dɪvˈaɪnəɹ
dɪvˈaɪnəɹ
01

Người tìm đồ vật hoặc tìm nước dưới lòng đất bằng que dò (que chỉ hướng), thường gọi là người dò nước.

One who searches for underground objects or water using a divining rod.

用探测器寻找地下物体或水的人

Ví dụ
02

Người dự đoán tương lai; người xem bói, đoán trước sự việc sẽ xảy ra.

One who foretells the future.

预言者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người phán đoán hoặc suy đoán; người đoán trước sự việc (thường bằng trực giác, điềm báo hoặc cách nhìn suy luận).

One who divines or conjectures.

占卜者

Ví dụ

Diviner(Adjective)

dɪvˈaɪnəɹ
dɪvˈaɪnəɹ
01

Dạng so sánh của “divine” (thần thánh, thiêng liêng) — có nghĩa là “hơn về tính thần thánh/thiêng liêng” hoặc “trở nên thiêng liêng hơn”.

Comparative form of divine more divine.

更神圣的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ