Bản dịch của từ Divining trong tiếng Việt

Divining

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divining(Noun)

dəvˈaɪnɪŋ
dəvˈaɪnɪŋ
01

Việc thực hành tìm kiếm để biết tương lai hoặc chưa biết bằng phương tiện siêu nhiên.

The practice of seeking to know the future or unknown by supernatural means.

Ví dụ

Divining(Verb)

dəvˈaɪnɪŋ
dəvˈaɪnɪŋ
01

Khám phá điều gì đó bằng phỏng đoán hoặc trực giác.

To discover something by guesswork or intuition.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ