divining
NounVerb
divining (Noun)
/dəvˈaɪnɪŋ/
/dəvˈaɪnɪŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều nền văn hóa tin vào việc dự đoán để dự đoán sự kiện tương lai.Many cultures believe in divining to predict future events and outcomes.
Cô ấy không tin tưởng vào việc dự đoán như một cách để đưa ra quyết định.She does not trust divining as a way to make decisions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
divining (Verb)
/dəvˈaɪnɪŋ/
/dəvˈaɪnɪŋ/
AI
Ví dụ
Tôi đang suy đoán lý do cho sự bất bình đẳng xã hội ở Mỹ.I am divining the reasons for social inequality in America.
Họ không đang suy đoán nguyên nhân thực sự của nghèo đói ở Việt Nam.They are not divining the true causes of poverty in Vietnam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Divining” là một danh từ và động từ, thể hiện hành động tìm kiếm thông tin hay hiểu biết từ các nguồn siêu hình hoặc bí ẩn. Trong tiếng Anh, “divining” thường liên quan đến các phương pháp như bói toán hay tiên đoán tương lai. Ở British English, thuật ngữ này có thể ngụ ý nhiều hơn đến các thực hành tâm linh, trong khi ở American English, nó có thể hiểu theo nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc sử dụng khoa học dữ liệu. Các cách dùng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh văn hóa.