Bản dịch của từ Guesswork trong tiếng Việt
Guesswork
Noun [U/C]

Guesswork(Noun)
ɡˈɛswɜːk
ˈɡɛsˌwɝk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phỏng đoán hoặc ước lượng dựa trên thông tin thiếu chính xác
An estimate or assumption based on incomplete information.
基于不完整信息的猜测或估计
Ví dụ
