Bản dịch của từ Dna obfuscation trong tiếng Việt

Dna obfuscation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dna obfuscation(Noun)

dˈiːnˌaɪ ˌɒbfəskˈeɪʃən
ˈdinə ˌɑbfəˈskeɪʃən
01

Trong nghiên cứu di truyền, nó đề cập đến các phương pháp dùng để làm mờ đi thông tin di truyền.

In genetic research, this term refers to methods used to conceal genetic information.

在遗传学研究中,这个术语指的是用来隐藏遗传信息的方法。

Ví dụ
02

Một kỹ thuật được sử dụng để bảo vệ dữ liệu sinh học nhạy cảm

This is a technique used to protect sensitive biological data.

保护敏感生物数据的一种技术

Ví dụ
03

Quá trình làm cho điều gì đó trở nên khó hiểu hoặc mơ hồ

The process that makes something confusing or unclear.

让事情变得难以理解或模糊的过程。

Ví dụ