Bản dịch của từ Dna obfuscation trong tiếng Việt

Dna obfuscation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dna obfuscation(Noun)

dˈiːnˌaɪ ˌɒbfəskˈeɪʃən
ˈdinə ˌɑbfəˈskeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ