Bản dịch của từ Do better trong tiếng Việt

Do better

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Do better(Phrase)

dˈuː bˈɛtɐ
ˈdu ˈbɛtɝ
01

Cải thiện hiệu suất hoặc kết quả

To improve performance or results

Ví dụ
02

Hành động một cách hiệu quả hơn

To act in a more effective manner

Ví dụ
03

Để đạt được tiêu chuẩn hoặc chất lượng cao hơn.

To achieve a higher standard or quality

Ví dụ