Bản dịch của từ Do voluntarily trong tiếng Việt

Do voluntarily

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Do voluntarily(Phrase)

dˈuː vˌɒləntˈɛrəli
ˈdu ˌvɑɫənˈtɛrəɫi
01

Tham gia vào hoạt động dựa trên ý muốn của chính mình, chứ không phải do bắt buộc.

Participate in an activity because you choose to, not because you have to.

参与活动是出于个人意愿,而非履行义务。

Ví dụ
02

Hành động hoặc thực hiện một việc gì đó mà không bị bắt buộc hay ép buộc, mà tự nguyện tham gia vào điều gì đó

To act or carry out an action voluntarily, without being forced or obliged; to participate in something of one's own accord.

自主选择某事,不受强迫或压力,愿意主动参与其中。

Ví dụ
03

Tham gia một hoạt động do chính mình tự nguyện, thường vì một mục đích hay lý do nào đó.

Participate in an activity of your own choosing, often for a specific reason or purpose.

出于个人意愿而从事某项活动,通常是为了某个目标或目的

Ví dụ