Bản dịch của từ Doctrine of precedent trong tiếng Việt

Doctrine of precedent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doctrine of precedent(Noun)

dˈɑktɹən ˈʌv pɹˈɛsɨdənt
dˈɑktɹən ˈʌv pɹˈɛsɨdənt
01

Một nguyên tắc trong luật pháp xác định rằng các quyết định của các tòa án cao hơn thiết lập tiền lệ cho các tòa án thấp hơn phải tuân theo.

A principle in law that establishes that decisions made by higher courts set a precedent for lower courts to follow.

Ví dụ
02

Một học thuyết pháp lý phục vụ để đảm bảo tính nhất quán và ổn định trong các phán quyết pháp lý.

A legal doctrine that serves to ensure consistency and stability in legal rulings.

Ví dụ
03

Hệ thống các quyết định hợp lệ đã có tiền lệ do các thẩm phán đưa ra trong nhiều vụ kiện khác nhau.

The body of precedential decisions made by judges in various legal cases.

Ví dụ