Bản dịch của từ Documented reply trong tiếng Việt

Documented reply

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Documented reply(Noun)

dˈɒkjʊməntɪd rˈɛpli
ˈdɑkjəˌmɛntɪd ˈrɛpɫi
01

Một phản hồi có cơ sở bằng chứng hoặc hồ sơ viết.

A response that is supported by written evidence or records

Ví dụ
02

Một câu trả lời chính thức đã được ghi lại theo cách trang trọng.

An official answer that has been recorded in a formal way

Ví dụ
03

Một phản hồi bao gồm tài liệu để chứng minh cho những khẳng định của nó.

A reply that includes documentation to substantiate its claims

Ví dụ