Bản dịch của từ Dodecahedron trong tiếng Việt
Dodecahedron

Dodecahedron(Noun)
Một hình ba chiều có mười hai mặt phẳng, đặc biệt là một hình khối đều có mười hai mặt ngũ giác đều nhau.
A threedimensional shape having twelve plane faces in particular a regular solid figure with twelve equal pentagonal faces.
Dạng danh từ của Dodecahedron (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Dodecahedron | Dodecahedrons |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đodecahedron là một đa diện có mười hai mặt, mỗi mặt là một hình lục giác đều. Trong hình học, nó được phân loại là một trong những đa diện lồi và là một trong năm đa diện lồi chính, được gọi là đa diện Platonic. Hình dạng này có ứng dụng trong toán học, kiến trúc và nghệ thuật. Trong tiếng Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "dodecahedron" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, chia thành hai phần: "dodeca-" có nghĩa là "mười hai", và "hedron" có nghĩa là "mặt" hoặc "khối". Khối đa diện này có mười hai mặt phẳng, thường là hình ngũ giác trong không gian ba chiều. Lịch sử từ này bắt đầu từ thời kỳ cổ đại, được các nhà triết học và toán học Hy Lạp nghiên cứu, và đến nay vẫn được sử dụng trong toán học và hình học để mô tả nhiều cấu trúc hình học phức tạp.
Từ "dodecahedron" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, chủ yếu trong bối cảnh thảo luận về hình học hoặc nghệ thuật hình khối. Trong các tình huống học thuật, từ này thường được sử dụng trong các bài giảng về hình học đa diện hoặc trong các bài viết nghiên cứu liên quan đến vật lý hoặc thiết kế kiến trúc. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng có thể gặp trong các khóa học nâng cao về toán học hoặc vật lý.
Đodecahedron là một đa diện có mười hai mặt, mỗi mặt là một hình lục giác đều. Trong hình học, nó được phân loại là một trong những đa diện lồi và là một trong năm đa diện lồi chính, được gọi là đa diện Platonic. Hình dạng này có ứng dụng trong toán học, kiến trúc và nghệ thuật. Trong tiếng Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "dodecahedron" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, chia thành hai phần: "dodeca-" có nghĩa là "mười hai", và "hedron" có nghĩa là "mặt" hoặc "khối". Khối đa diện này có mười hai mặt phẳng, thường là hình ngũ giác trong không gian ba chiều. Lịch sử từ này bắt đầu từ thời kỳ cổ đại, được các nhà triết học và toán học Hy Lạp nghiên cứu, và đến nay vẫn được sử dụng trong toán học và hình học để mô tả nhiều cấu trúc hình học phức tạp.
Từ "dodecahedron" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, chủ yếu trong bối cảnh thảo luận về hình học hoặc nghệ thuật hình khối. Trong các tình huống học thuật, từ này thường được sử dụng trong các bài giảng về hình học đa diện hoặc trong các bài viết nghiên cứu liên quan đến vật lý hoặc thiết kế kiến trúc. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng có thể gặp trong các khóa học nâng cao về toán học hoặc vật lý.
