Bản dịch của từ Dog house trong tiếng Việt

Dog house

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dog house(Noun)

dˈɒɡ hˈaʊs
ˈdɔɡ ˈhaʊs
01

Một nơi trú ẩn cho chó ngủ say

A shelter for dogs to sleep in.

一个狗可以安睡的避风港。

Ví dụ
02

Một cấu trúc được thiết kế để nuôi chó thường thấy trong sân sau

It's a structure designed for dog keeping, commonly found in backyards.

这是一种专为养狗设计的结构,常见于后院里。

Ví dụ
03

Một ngôi nhà nhỏ làm bằng gỗ hoặc nhựa, giúp chó có nơi trú ẩn khỏi điều kiện thời tiết

A small wooden or plastic house that provides dogs with shelter from the weather.

这是一间用木头或塑料制成的小屋,为狗提供一个避雨遮风的庇护所。

Ví dụ