Bản dịch của từ Doing dishes trong tiếng Việt
Doing dishes
Phrase

Doing dishes(Phrase)
dˈuːɪŋ dˈɪʃɪz
ˈduɪŋ ˈdɪʃɪz
02
Thực hiện công việc rửa chén, bát và dụng cụ ăn sau bữa ăn
Performing the task of washing plates bowls and utensils after meals
Ví dụ
03
Duy trì sự sạch sẽ của bếp thông qua việc rửa bát.
Maintaining kitchen cleanliness through dishwashing
Ví dụ
