Bản dịch của từ Doing dishes trong tiếng Việt

Doing dishes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doing dishes(Phrase)

dˈuːɪŋ dˈɪʃɪz
ˈduɪŋ ˈdɪʃɪz
01

Tham gia vào việc rửa bát đĩa

Engaging in the act of cleaning the dishes

Ví dụ
02

Thực hiện công việc rửa chén, bát và dụng cụ ăn sau bữa ăn

Performing the task of washing plates bowls and utensils after meals

Ví dụ
03

Duy trì sự sạch sẽ của bếp thông qua việc rửa bát.

Maintaining kitchen cleanliness through dishwashing

Ví dụ