Bản dịch của từ Dolma trong tiếng Việt
Dolma

Dolma (Noun)
Một món ăn truyền thống ở vùng Balkan, Caucasus và phía đông Địa Trung Hải, gồm nhân như thịt băm và cơm nêm gia vị, được gói trong lá nho hoặc lá bắp cải rồi nấu chín.
A dish consisting of ingredients such as meat and spiced rice wrapped in vine or cabbage leaves popular in the Balkans the Caucasus and the eastern Mediterranean.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dolma là một món ăn truyền thống trong ẩm thực Địa Trung Hải, đặc biệt phổ biến ở Thổ Nhĩ Kỳ và các quốc gia láng giềng. Từ "dolma" có nghĩa là "được nhồi", thường chỉ tới các loại rau như nho, ớt hoặc cà tím được nhồi nhân từ gạo, thịt và gia vị. Trong khi "dolmas" thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, tiếng Anh Anh lại sử dụng "dolma", thể hiện sự khác biệt về cách dùng ngôn ngữ. Dolma không chỉ đơn thuần là một món ăn, mà còn mang đậm giá trị văn hóa và truyền thống của các quốc gia trong khu vực.
Dolma là một món ăn truyền thống trong ẩm thực Địa Trung Hải, đặc biệt phổ biến ở Thổ Nhĩ Kỳ và các quốc gia láng giềng. Từ "dolma" có nghĩa là "được nhồi", thường chỉ tới các loại rau như nho, ớt hoặc cà tím được nhồi nhân từ gạo, thịt và gia vị. Trong khi "dolmas" thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, tiếng Anh Anh lại sử dụng "dolma", thể hiện sự khác biệt về cách dùng ngôn ngữ. Dolma không chỉ đơn thuần là một món ăn, mà còn mang đậm giá trị văn hóa và truyền thống của các quốc gia trong khu vực.
