Bản dịch của từ Domesticism trong tiếng Việt
Domesticism
Noun [U/C]

Domesticism(Noun)
dəʊmˈɛstɪsˌɪzəm
ˈdɑməstəˌsɪzəm
01
Một niềm tin hoặc hệ tư tưởng nhấn mạnh tầm quan trọng của cuộc sống gia đình và các giá trị gia đình.
A belief or ideology that emphasizes the importance of domestic life and family values
Ví dụ
Ví dụ
