Bản dịch của từ Dominant female trong tiếng Việt

Dominant female

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dominant female(Phrase)

dˈɒmɪnənt fˈɛmeɪl
ˈdɑmənənt ˈfiˈmeɪɫ
01

Một người phụ nữ kiểm soát hoặc có quyền lực đối với người khác

A woman asserting control or authority over others.

一位女性坚称自己对他人拥有控制权或支配权

Ví dụ
02

Phụ nữ có ảnh hưởng lớn nhất hoặc quyền lực nhất trong một nhóm hoặc xã hội

The most influential or powerful woman in a group or society

一个团体或社会中最具影响力或权力的女性

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về hành vi xã hội hoặc động vật

A term commonly used in the context of social behavior or animal behavior.

这个术语常用于描述社会行为或动物的行为方式。

Ví dụ