Bản dịch của từ Dominant market share trong tiếng Việt

Dominant market share

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dominant market share(Phrase)

dˈɒmɪnənt mˈɑːkɪt ʃˈeə
ˈdɑmənənt ˈmɑrkɪt ˈʃɛr
01

Chỉ ra mức độ kiểm soát mà một công ty có đối với một thị trường hoặc ngành công nghiệp nhất định.

Indicates the degree of control that a company has over a particular market or industry

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả phần của doanh nghiệp hoặc sản phẩm trong tổng khối lượng doanh số bán hàng ở một thị trường nhất định.

A term used to describe a companys or products portion of the total sales volume in a given market

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong phân tích cạnh tranh để đánh giá sức mạnh thị trường và lợi thế cạnh tranh.

Often used in competition analysis to assess market power and competitive advantage

Ví dụ