Bản dịch của từ Doomed our fate trong tiếng Việt
Doomed our fate
Phrase

Doomed our fate(Phrase)
dˈuːmd ˈɔː fˈeɪt
ˈdumd ˈaʊr ˈfeɪt
01
Chấp nhận số phận không may mà không có khả năng thay đổi
Accept a somewhat unfortunate fate that cannot be changed.
接受无法改变的命运
Ví dụ
Ví dụ
03
Bị kết án phải chịu số phận nhất định, đặc biệt là những số phận không mong muốn
Fate has dealt me a unique, especially unwanted, kind of destiny.
命运安排了某些特殊的命线,尤其是那些我们并不期望的命运。
Ví dụ
