Bản dịch của từ Doomed our fate trong tiếng Việt

Doomed our fate

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doomed our fate(Phrase)

dˈuːmd ˈɔː fˈeɪt
ˈdumd ˈaʊr ˈfeɪt
01

Chấp nhận số phận không may mắn mà không có khả năng thay đổi

Accepting an unfortunate fate without the ability to change it.

接受无法改变的悲惨命运

Ví dụ
02

Điều định sẵn là thất bại hoặc gặp kết cục không tốt

Set up to fail or encounter negative results

注定要失败或遭遇不好的结果

Ví dụ
03

Bị kết án phải chịu một số phận nhất định, đặc biệt là số phận không mong muốn

Destined by fate to have a special destiny, especially an undesirable one.

被注定要面对某种特定的命运,尤其是不好的那种

Ví dụ