Bản dịch của từ Dotard trong tiếng Việt

Dotard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dotard(Noun)

dˈoʊtəɹd
dˈoʊtəɹd
01

Một người già, đặc biệt là người đã trở nên yếu về thân thể hoặc suy giảm khả năng tinh thần (như lú lẫn, mất trí nhớ). Từ này thường mang sắc thái hơi khinh miệt hoặc thiếu tôn trọng nếu dùng về người thật.

An old person especially one who has become physically weak or whose mental faculties have declined.

年老体弱或智力衰退的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ